04:33 EDT Chủ nhật, 24/09/2017

Menu

CƯỜI 24H :))

ĐĂNG NHẬP

Quảng cáo trái

VNPT Đồng Nai
Đại Học Lạc Hồng

Trang nhất » DANH MỤC » NHÀ TRƯỜNG » THÔNG BÁO - KẾ HOẠCH TRƯỜNG

Danh sách học sinh khối 10 NH 2016 - 2017 ( Có tên lớp )

Chủ nhật - 31/07/2016 21:39
THÔNG BÁO CHUNG:
1. 7h00 ngày 04/08/2016 : Học sinh khối 10 tập trung tại trường để xem danh sách lớp ( Trang phục lịch sự ).
2. 7h00 ngày 08/08/2016 : Học sinh cả 3 khối tập trung tại sân trường để học nội quy và nhận GVCN. ( Trang phục đi học chính khóa )

STT Họ Ten Ngày sinh Nơi sinh Tổng
 điểm
NV AV Ghi
chú
Lớp Điểm xét
 AV
1 Lê Mộng Hương Trinh 12-09-2001 Đồng Nai 47 1 X   10A02 64.5
2 Vũ Đình Tuấn Long 14-10-2001 Đồng Nai 47 1     10A07 61.5
3 Hà Ngọc Lan Anh 22-08-2001 Đồng Nai 46.5 1 X KET 10A01 65
4 Phạm Mai Giang 11-10-2001 Đồng Nai 46.5 1     10A07 62.5
5 Nguyễn Thị Thùy Nhi 24/05/2001 Đồng Nai 46.25 1     10A08 64.25
7 Nguyễn Nguyên Thảo 07-01-2001 Đồng Nai 46.25 1     10A09 64.25
9 Nguyễn Thị Hoàng Yến 02-09-2001 An Giang 46.25 1     10A10 61.25
6 Đặng Trần Thanh Thảo 04-09-2001 Đồng Nai 46.25 1     10A12 63.25
8 Hồ Cát Tường 24-04-2001 TP. Hồ Chí Minh 46.25 1     10A15 60.75
10 Phạm Thị Phương Thảo 11/10/2001 Đồng Nai 45.75 1     10A09 62.25
11 Phạm Ngọc Thùy Trang 09-10-2001 Đồng Nai 45.75 1     10A11 63.75
13 Cao Minh Châu 30/1/2001 Đồng Nai 45.5 1 X   10A01 62
16 Nguyễn Minh Thư 29-10-2001 Đồng Nai 45.5 1 X   10A01 63
15 Hồ Hữu Thịnh 01-09-2001 Đồng Nai 45.5 1     10A10 64
12 Hồ Thị Mai Anh 29-07-2001 Đồng Nai 45.5 1     10A13 63
14 Phạm Thị Phượng Hằng 29-04-2001 Đồng Nai 45.5 1     10A14 63
19 Phạm Thị Ngọc Yến 01/11/2001 Đồng Nai 45.25 1 X   10A01 60.25
17 Lê Xuân Quỳnh 04-02-2001 Đồng Nai 45.25 1     10A10 62.25
18 Trần Đình Quốc Toàn 01-01-2001 Đồng Nai 45.25 1     10A11 62.25
24 Nguyễn Xuân Trí 11-10-2001 Đồng Nai 45 1 X   10A01 60.5
23 Vũ Thu Thương 22-04-2001 TP. Hồ Chí Minh 45 1 X   10A02 62.5
20 Phạm Thị Thu Hòa 24-04-2001 Ninh Bình 45 1     10A08 61.5
21 Hoàng Thị Thu Hương 01-04-2001 Hưng Yên 45 1     10A08 62.5
22 Nguyễn Thị Ngọc Lan 06-10-2001 Phú Thọ 45 1     10A09 61.5
28 Hòang Ngọc Thiện 14-04-2001 Thanh Hóa 44.75 1 X   10A01 61.75
27 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 07-01-2001 Đồng Nai 44.75 2 X   10A02 60.25
29 Nguyễn Thị Minh Thúy 19-02-2001 Đồng Nai 44.75 2 X   10A03 56.75
30 Nguyễn Đức Trí 28-10-2001 Đồng Nai 44.75 1     10A07 60.75
26 Nguyễn Anh Kiệt 28-01-2001 Đồng Nai 44.75 1     10A13 61.75
25 Nguyễn Ngọc Ánh 26-11-2001 TP.HCM 44.75 1     10A15 62.75
40 Bùi Chí Thiện 05-08-2001 Đồng Nai 44.5 1 X   10A01 60
31 Kiều Lương Tuấn Anh 10-05-2001 Đồng Nai 44.5 1 X   10A02 60.5
33 Vũ Thị Linh Chi 02-09-2001 Thanh Hóa 44.5 1 X   10A02 60
35 Trần Thị Ngọc Hân 17-07-2001 Đồng Nai 44.5 1 X   10A02 62
38 Đinh Thị Mai Hương 26-08-2001 Đồng Nai 44.5 1     10A08 59
39 Trần Thị Mỹ Linh 06-03-2001 Đồng Nai 44.5 1     10A11 60.5
34 Phạm Nguyễn Thu 10-12-2001 Đồng Nai 44.5 1     10A12 61
37 Nguyễn Minh Hiếu 18-02-2001 Đồng Nai 44.5 1     10A12 62
32 Nguyễn Trần Tú Anh 24-06-2001 Đồng Nai 44.5 1     10A14 61
36 Bạch Kim Hồng Hạnh 04-01-2001 Phú Yên 44.5 1     10A15 60
43 Lê Nguyễn Thảo Nhi 13-03-2001 Đồng Nai 44.25 1 X   10A01 62.25
46 Nguyễn Thị Thương 18-03-2001 Nghệ An 44.25 1 X   10A01 61.25
48 Hà Thị Thùy Trang 21-07-2001 Đồng Nai 44.25 1 X   10A01 60.25
44 Nguyễn Ngọc Uyễn Nhi 07-01-2001 Đồng Nai 44.25 1 X   10A02 62.25
49 Tạ Thị Thanh Vân 31-01-2001 Đồng Nai 44.25 1 X   10A03 56.25
41 Nguyễn Hồng 05-10-2001 TP. Hồ Chí Minh 44.25 1     10A07 60.25
42 Cao Phạm Bảo Ngọc 28-09-2001 Đồng Nai 44.25 1     10A08 60.25
45 Nguyễn Hạnh Quỳnh 30-04-2001 Đồng Nai 44.25 1     10A09 60.25
47 Nguyễn Linh Thùy 30-10-2001 Đồng Nai 44.25 1     10A12 59.25
50 Trần Tuấn Dương 06-01-2001 Đồng Nai 44 1 X   10A01 59.5
51 Nguyễn Thị Cẩm 18-02-2001 Đồng Nai 44 1 X   10A01 61.5
54 Phạm Võ Văn Long 10/1/2001 Đồng Nai 44 1 X   10A01 60.5
53 Văn Quốc Huy 26/04/2001 Đồng Nai 44 1 X   10A02 61.5
55 Bùi Lý Ngọc Tâm 25-07-2001 Đồng Nai 44 1     10A07 60
57 Lê Thị Thương 28-02-2001 Tây Ninh 44 1     10A09 58.5
52 Nguyễn Minh Hiếu 17-11-2001 Đồng Nai 44 1     10A12 60.5
56 Trần Đức Thìn 07-01-2001 Đồng Nai 44 1     10A13 60.5
59 Nguyễn Hoài Thúy Vân 09/7/2001 Đồng Nai 44 1     10A13 61
58 Bùi Thị Thanh Thúy 15-01-2001 Đồng Nai 44 1     10A14 60.5
62 Nguyễn Thị Linh Chi 10-10-2001 Hà Tĩnh 43.75 1 X   10A01 58.75
67 Lương Ngọc Lâm 20-06-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 43.75 1 X   10A01 59.75
71 Nguyễn Minh Phương 31-08-2001 Đồng Nai 43.75 1 X   10A01 60.75
73 Nguyễn Cảnh Quang 19-04-2001 Đồng Nai 43.75 1 X   10A01 61.25
61 Lê Huyền Trang Châu 17-08-2001 TP. Hồ Chí Minh 43.75 1 X   10A02 60.75
64 Đinh Vũ Đức 31-05-2001 Đồng Nai 43.75 1 X   10A02 61.25
72 Đào Vũ Minh Quân 8/3/2001 TP Hồ Chí Minh 43.75 1 X   10A02 61.75
74 Lê Thị Nam Thanh 28-01-2001 Đồng Nai 43.75 1 X   10A02 58.75
76 Nguyễn Thị Minh Thư 15-03-2001 Đồng Nai 43.75 1 X   10A02 60.75
77 Nguyễn Đoàn Hoài Thương 15-09-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 43.75 1 X   10A02 61.25
70 Phan Thị Yến Nhi 11/11/2001 Đồng Nai 43.75 1 X   10A03 57.75
68 Nguyễn Thị Thúy Ngọc 29-12-2001 TP. Hồ Chí Minh 43.75 1 X   10A04 56.75
65 Bùi Ngọc Lan Hương 15/03/2001 Đồng Nai 43.75 1     10A07 57.75
60 Lê Cao Ngọc Anh 14-08-2001 Đồng Nai 43.75 1     10A08 60.75
69 Nguyễn Ngọc Minh Nhật 05-10-2001 Đồng Nai 43.75 1     10A08 59.75
66 Phạm Thế Khang 14/11/2001 TP. HCM 43.75 1     10A09 60.75
78 Đinh Nguyễn  Gia 07-04-2001 Đồng Nai 43.75 1     10A09 59.75
75 Nguyễn Thế Thanh Thảo 23-04-2001 Đồng Nai 43.75 1     10A13 59.25
63 Bùi Anh Đức 27-11-2001 Đồng Nai 43.75 1     10A14 61.75
79 Huỳnh Trâm Anh 14/09/2001 Đồng Nai 43.5 1 X   10A01 59
84 Lê Doãn Khánh Huyền 01-09-2001 Đồng Nai 43.5 1 X   10A01 60
86 Trần Nhật Linh 30-10-2001 Đồng Nai 43.5 1 X   10A01 58
87 Trần Nhật Mai 12-04-2001 Đồng Nai 43.5 1 X   10A01 61
90 Dương Thạch Thảo 08-04-2001 Đồng Nai 43.5 1 X   10A01 58
91 Nguyễn Thị Thúy 04-01-2001 Bắc Giang 43.5 1 X   10A01 60
80 Nguyễn Khánh Duyên 08-08-2001 Đăk Lăk 43.5 1 X PET 10A02 60
85 Đặng Mai Linh 05-11-2001 Đồng Nai 43.5 1 X   10A02 60
89 Hoàng Nguyễn Thanh Sơn 10-12-2001 TP Hồ Chí Minh 43.5 1 X   10A02 58
92 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 08/08/2001 Đồng Nai 43.5 1 X   10A02 58
88 Nguyễn Hà Nhi 11-11-2001 Đồng Nai 43.5 1 x   10A04 57
94 Nguyễn Thị Minh Trang 04-03-2001 Đồng Nai 43.5 1     10A07 58
83 Trương Mạnh Hùng 30-11-2001 Mat-xco-va 43.5 1     10A11 61
81 Phạm Huy Hoàng 07/11/2001 Đồng Nai 43.5 1     10A14 58
93 Phạm Phương Trâm 12-07-2001 Đồng Nai 43.5 1     10A14 55.5
82 Trương Nguyễn Minh Hòang 26-02-2001 Bà Rịa- Vũng Tàu 43.5 1     10A15 58
98 Phạm Phương Chi 09-03-2001 Hải Dương 43.25 1 X   10A01 58.25
100 Bùi Minh Đức 20-07-2001 Đồng Nai 43.25 1 X   10A01 61.25
107 Nguyễn Yến Nam 03-06-2001 TP.HCM 43.25 1 X   10A01 58.75
108 Phạm Thảo Nhi 22/6/2001 Đồng Nai 43.25 1 X   10A01 59.25
101 Nguyễn Nguyệt 24-03-2001 Đồng Nai 43.25 1 X   10A02 61.25
95 Nguyễn Thị Vân Anh 30-03-2001 Đồng Nai 43.25 1 X   10A04 57.75
113 Lưu Ngọc Bảo Trâm 13-08-2001 Đồng Nai 43.25 1 X   10A04 56.25
109 Hoàng Thùy Nhung 31-10-2000 Nam Định 43.25 1     10A08 56.25
96 Lê Vân Anh 07-02-2001 Đồng Nai 43.25 2     10A09 58.25
97 Hoàng Linh Chi 20-04-2001 Đồng Nai 43.25 1     10A09 56.75
99 Nguyễn Trần Mỹ Chi 23-02-2001 Đồng Nai 43.25 1     10A10 60.25
103 Nguyễn Trung Hiếu 23-08-2001 Ninh Bình 43.25 1     10A10 60.75
102 Phạm Nguyễn Thanh 10-12-2001 Đồng Nai 43.25 1     10A11 60.25
104 Nguyễn Ngọc Huyền 28/1/2001 Đồng Nai 43.25 1     10A12 60.25
110 Đào Nguyễn Thu Phương 30-01-2001 Đồng Nai 43.25 1     10A13 60.25
112 Nguyễn Thị Kim Thoa 12/01/2001 Đồng Nai 43.25 1     10A13 55.25
106 Đoàn Lê Minh 30-05-2001 Đồng Nai 43.25 1     10A14 59.25
111 Nguyễn Phan Ngọc Thiện 30-08-2001 Đồng Nai 43.25 1     10A14 58.75
105 Mai Thị Thùy Linh 22-11-2001 Đồng Nai 43.25 1     10A15 61.75
117 Phạm Nguyễn Thùy Dương 20-08-2001 Đồng Nai 43 1 X   10A01 60.5
122 Lê Nguyễn Kim Ngân 16-11-2001 TP. Hồ Chí Minh 43 1 X KET 10A01 59.5
116 Nguyễn Hoàng Kim Châu 28-02-2001 TP Hồ Chí Minh 43 1 X PET 10A02 60.5
120 Lưu Nhật Minh 17/10/2001 Đồng Nai 43 1 X   10A02 59.5
127 Phí Huyền Trâm 13-04-2001 Tp HCM 43 1 X   10A02 58.5
130 Phan Huỳnh Thùy Trúc 16-01-2001 Đồng Nai 43 1 X PET 10A02 59.5
131 Nguyễn Ngọc Vy 29-07-2001 Đồng Nai 43 1 X   10A02 60.5
124 Trần Yến Nhi 20-06-2001 Đồng Nai 43 1 X   10A03 56.5
125 Nguyễn Anh Phát 30-10-2001 Đồng Nai 43 1 X   10A03 57.5
126 Đoàn Minh Quân 23-01-2001 Đồng Nai 43 1     10A08 58
119 Nguyễn Bùi Nhật Minh 15-03-2001 Đồng Nai 43 1     10A10 58.5
115 Phùng Thị Ngọc Anh 03-03-2001 Đồng Nai 43 1     10A11 59.5
114 Nguyễn Thị Hải Anh 22-07-2001 Nghệ An 43 1     10A11 57.5
121 Nguyễn Quốc Mỹ 06-10-2001 Đồng Nai 43 1     10A11 58.5
123 Đoàn Thế Nhật 31-05-2001 Hải Dương 43 1     10A12 58.5
128 Nguyễn Thị Huyền Trang 01-01-2001 Phú Yên 43 2     10A12 57.5
129 Phạm Thị Diễm Trinh 06-07-2001 Đồng Nai 43 1     10A13 57.5
118 Phan Đặng Mai Linh 03-02-2001 Đồng Nai 43 1     10A15 60.5
136 Vũ Lê Minh Anh 11-03-2001 Đồng Nai 42.75 2 X   10A01 60.75
140 Phạm Bích Ngọc 29-10-2001 TP. HCM 42.75 2 X   10A01 59.75
135 Nguyễn Việt Hà Anh 22-09-2001 Hà Nội 42.75 1 X   10A02 60.25
132 Đỗ Quách Kiều Anh 22-02-2001 Đồng Nai 42.75 1 X   10A02 59.75
141 Nguyễn Hồng Nhung 03-05-2001 TP. Hồ Chí Minh 42.75 1 X   10A02 59.75
144 Lê Nguyễn Thanh Thư 03-01-2001 Đồng Nai 42.75 1 X   10A02 58.25
137 Trần Phương Chi 05-08-2001 Đồng Nai 42.75 1 X   10A03 56.75
138 Nguyễn Quốc Hưng 17-11-2001 Đồng Nai 42.75 1 X   10A03 57.75
145 Nguyễn Ngọc Đan Uyên 17/5/2001 Đồng Nai 42.75 2 X   10A04 55.75
142 Nguyễn Uyên Phương 02/07/2001 Đồng Nai 42.75 1     10A08 57.75
134 Lê Tuấn Anh 13-03-2001 Nghệ An 42.75 1     10A10 56.75
139 Vũ Nguyễn Hà My 16-10-2001 Đồng Nai 42.75 1     10A10 59.75
146 Cù Thị Hải Vi 09-05-2001 Đồng Nai 42.75 1     10A14 60.25
133 Phạm Vân Anh 22-02-2001 Đồng Nai 42.75 1     10A15 58.75
143 Đỗ Kim Thoa 04-07-2001 Đồng Nai 42.75 1     10A15 59.25
158 Lê Đặng Tiên Nhi 02/01/2001 Hàn Quốc 42.5 2 X   10A01 60.5
159 Dư Tâm Như 02-06-2001 TP. Hồ Chí Minh 42.5 1 X   10A01 59
150 Trần Hoàng Gia Bảo 10/8/2001 Đồng Nai 42.5 1 X   10A02 59
152 Trần Minh Đức 08-09-2001 Đồng Nai 42.5 2 X   10A02 60
161 Nguyễn Hà Phương 02-11-2001 Đồng Nai 42.5 1 X   10A02 59
164 Võ Phượng Anh Thư 03-06-2001 Đồng Nai 42.5 2 X KET 10A02 60.5
149 Nguyễn Thị Minh Anh 04-10-2001 Đồng Nai 42.5 1 X   10A03 57
165 Mai Thu Thủy 09-10-2001 Đồng Nai 42.5 1 X   10A04 56
148 Ngô Việt Anh 03-05-2001 Đồng Nai 42.5 1     10A09 59
153 Nguyễn Thảo 15-04-2001 Đồng Nai 42.5 1     10A09 58
167 Nguyễn Thảo Vân 27-09-2001 Nam Định 42.5 1     10A09 55
151 Nguyễn Bảo Chi 22-12-2001 Đồng Nai 42.5 1     10A10 59
155 Trần Hoàng Thùy Linh 16-06-2001 TP.HCM 42.5 1     10A10 58
154 Trần Huy Hoàng 12-07-2001 Đồng Nai 42.5 1     10A11 59
166 Nguyễn Đỗ Phương Trang 07-05-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 42.5 1     10A11 58
162 Phan Nam Phương 16/11/2001 Đồng Nai 42.5 1     10A12 59
147 Lê Thị Minh Anh 02/08/2001 Đồng Nai 42.5 1     10A13 57
163 Vũ Thị Diễm Quỳnh 16/12/2001 TP Hồ Chí Minh 42.5 1     10A13 58.5
156 Lê Thị Thùy Linh 01-01-2001 Đồng Nai 42.5 1     10A14 57
160 Dương Thị Hồng Nhung 08/05/2001 Đồng Nai 42.5 1     10A14 57.5
157 Bùi Thị Kim Ngân 04-05-2001 Đồng Nai 42.5 1     10A15 57
175 Nguyễn Khánh Linh 22-03-2001 Đồng Nai 42.25 1 X   10A01 58.25
176 Hoàng Ngọc Thiên Nam 07-11-2001 Quảng Trị 42.25 1 X   10A01 60.25
178 Tạ Vũ Mai Như 14-04-2001 Đồng Nai 42.25 1 X   10A01 59.75
179 Phùng Minh Như 15/01/2001 Đồng Nai 42.25 1 X   10A02 59.25
183 Nguyễn Phạm Thu Trang 09-09-2001 Đồng Nai 42.25 1 X   10A02 60.75
168 Đặng Nguyễn Trâm  Uyên 19-06-2001 Đồng Nai 42.25 1 X   10A03 55.25
170 Ngô Nguyễn Trâm Anh 10-03-2001 Đồng Nai 42.25 1 X   10A03 57.25
169 Nguyễn Trần Hoài Anh 29/4/2001 Đồng nai 42.25 1 X   10A03 56.25
174 Trần Thị Thu Hiền 22-02-2001 Tp.Hồ Chí Minh 42.25 2 X   10A04 55.25
182 Vương Thị Thu Thương 11-09-2001 Đồng Nai 42.25 1 X   10A04 57.25
173 Dương Đức Đạo 15-11-2001 Thái Nguyên 42.25 1     10A07 58.75
181 Hồ Ngọc Thi 17-04-2001 Đồng Nai 42.25 1     10A07 59.25
172 Nguyễn Hà Phương Anh 14-11-2001 Đồng Nai 42.25 1     10A09 56.25
171 Nguyễn Lê Lan Anh 09-03-2001 Đồng Nai 42.25 1     10A10 58.25
177 Nguyễn Thị Thanh Nga 23/08/2001 Đồng Nai 42.25 1     10A11 58.25
185 Nguyễn Lâm Hải Vy 15-03-2001 Đồng Nai 42.25 1     10A12 58.25
180 Nguyễn Thị Phương 05-08-2001 Hải Dương 42.25 1     10A13 55.75
184 Phạm Ngọc Thảo Uyên 12/03/2001 Đồng Nai 42.25 1     10A14 55.75
194 Tăng Vương Quốc Huy 16-04-2001 Đồng Nai 42 1 X   10A01 59.5
196 Trần Mai Ly 25-12-2001 Đồng Nai 42 1 X   10A01 58.5
197 Phan Đỗ Thái Sơn 30-01-2001 Đồng Nai 42 1 X   10A02 59.5
204 Nguyễn Thị Yến 14-03-2001 Thanh Hóa 42 1 X   10A02 58.5
199 Hoàng Thị Phương Thảo 12-11-2001 Đồng Nai 42 1 X   10A03 56.5
186 Trần Thị Mai Anh 19-10-2001 Đồng Nai 42 1 X   10A04 56.5
202 Bùi Thanh Uyên 23-03-2001 Đồng Nai 42 1 X   10A04 57.5
201 Vũ Thị Thùy Trang 21-09-2001 Đồng Nai 42 1     10A07 57.5
191 Đào Kim Hạnh 3/12/2001 Đồng Nai 42 1     10A10 55
188 Nguyễn Thị Vân Anh 16-07-2001 Đồng Nai 42 1     10A11 56.5
189 Nguyễn Tô Hạ Chi 03-11-2001 Đồng Nai 42 1     10A12 56.5
192 Nguyễn Minh Hoàng 18-02-2001 Đồng Nai 42 1     10A12 58
193 Nguyễn Hoàng 07-03-2001 Đồng Nai 42 1     10A13 59
195 Tạ Nguyễn Thùy Linh 06-03-2001 Đồng Nai 42 1     10A13 56.5
198 Văn Việt Thắng 15-04-2001 Vũng Tàu 42 1     10A14 58.5
187 Trần Thị Ngọc Anh 01/12/2001 Đồng Nai 42 1     10A15 57.5
190 Nguyễn Quỳnh Giao 09-01-2001 Đồng Nai 42 1     10A15 55.5
200 Nguyễn Thị Bích Trâm 27/06/2001 Đồng Nai 42 1     10A15 58.5
212 Phạm Thị Tú Ngân 29-05-2001 Đồng Nai 41.75 2 X PET 10A01 59.25
215 Đào Ngọc Anh Thư 23-02-2001 Đồng Nai 41.75 1 X   10A01 58.75
207 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 16-04-2001 TP.HCM 41.75 1 X   10A02 58.75
211 Trần Thị Hồng Loan 11/04/2001 Đồng Nai 41.75 1 X   10A03 54.75
214 Lê Phương Thảo 13-02-2001 Đồng Nai 41.75 2 X   10A03 57.25
216 Trần Đình Thuyên 14-08-2001 Nghệ An 41.75 1 X   10A03 55.25
205 Hoàng Ngọc Ánh 01-09-2001 Thanh Hóa 41.75 1     10A08 54.75
210 Trương Tuệ Khanh 04/05/2001 Đồng Nai 41.75 1     10A08 58.75
213 Nguyễn Lê Anh Phương 14-10-2001 Đồng Nai 41.75 1     10A09 57.75
218 Nguyễn Hằng Xuân 25-05-2001 TP. Hồ Chí Minh 41.75 1     10A09 54.75
217 Dương Minh Trang 01/05/2001 Đồng Nai 41.75 1     10A10 57.75
208 Huỳnh Hữu Hào 30-12-2001 TP. HCM 41.75 2     10A14 52.25
209 Trương Thị Bích Hường 22-06-2001 Tp. Hồ Chí Minh 41.75 1     10A14 55.25
206 Nguyễn Thị Thùy Dung 12-05-2001 Đồng Nai 41.75 1     10A15 55.75
219 Nguyễn Hoàng Xuân An 20-11-2001 TP Hồ Chí Minh 41.5 1 X   10A01 58
229 Bùi Đức Sang 24-11-2001 Đồng Nai 41.5 1 X   10A01 58.5
232 Vũ Lương Huyền Trâm 07-05-2001 Tp. Hồ Chí Minh 41.5 1 X   10A02 58
224 Nguyễn Trung Hiếu 28-02-2001 Đồng Nai 41.5 1 X   10A04 56.5
223 Lê Minh Hiếu 27-02-2001 Thanh Hóa 41.5 1 X   10A04 54.5
235 Cao Ngọc Uyên 11-04-2001 Đồng Nai 41.5 1 X   10A04 55
220 Nguyễn Minh Đức 21-02-2001 Đồng Nai 41.5 1      10A07 59
221 Nguyễn Ngọc Dung 19-07-2001 Đồng Nai 41.5 1     10A07 58.5
222 Huỳnh Thị Mai Duyên 16-09-2001 Tp Hồ Chí Minh 41.5 1     10A08 56
227 Nguyễn Minh Khôi 28/6/2001 TP.HCM 41.5 1     10A08 57
233 Nguyễn Thị Minh Trang 08-03-2001 Đồng Nai 41.5 1     10A08 57
225 Nguyễn Mai Hoa 22-10-2001 Đồng Nai 41.5 1     10A09 56
234 Trần Đức Trung 17-02-2001 Đồng Nai 41.5 1     10A10 56
230 Nguyễn Ngọc Sơn 02-01-2001 Khánh Hòa 41.5 1     10A12 54.5
226 Lê Việt Hoàng 02-04-2001 Đồng Nai 41.5 1     10A13 58
228 Trần Quỳnh Như 08-04-2001 Đồng Nai 41.5 1     10A14 58
231 Lê Phước Thảo 30-01-2001 Đồng Nai 41.5 1     10A15 58
241 Lê Gia Linh 15-07-2001 Đồng Nai 41.25 1 X   10A02 59.25
246 Hoàng Nhi 10-06-2001 Đồng Nai 41.25 1 X   10A02 58.25
240 Nguyễn Văn Hoàng 08-11-2001 Đồng Nai 41.25 1 X   10A03 57.25
250 Phạm Thị Thanh Thảo 05/08/2001 Đồng Nai 41.25 1 X   10A03 57.25
237 Lê Nguyễn Linh Đan 30-09-2001 Đồng Nai 41.25 1 X   10A04 54.75
238 Vũ Thị Dung 04-01-2001 Quảng Ninh 41.25 1 X   10A04 57.25
245 Trần Nguyễn Thảo Nhi 24-07-2001 Đồng Nai 41.25 1 X   10A04 57.25
252 Đặng Thị Thanh Thùy 09-05-2001 Đồng Nai 41.25 1 X   10A04 56.25
251 Nguyễn Anh Thu Thảo 21-01-2001 Đồng Nai 41.25 1     10A07 55.75
236 Phan Ngọc Ánh 13-10-2001 Đồng Nai 41.25 1     10A09 53.25
239 Nguyễn Thị Hạnh 22-11-2001 Bắc Ninh 41.25 1     10A10 56.25
242 Lương Nguyễn Trúc Ly 10-12-2001 Đồng Nai 41.25 1     10A11 56.25
243 Nguyễn Hải Nam 03-04-2001 Đồng Nai 41.25 1     10A12 57.25
247 Huỳnh Thị Tú Quyên 28-11-2001 Đồng Nai 41.25 1     10A12 56.25
244 Nguyễn Minh Nhật 01/12/2001 Đồng Nai 41.25 1     10A13 58.25
248 Nguyễn Nhật Tài 08-03-2001 Đồng Nai 41.25 1     10A13 56.25
249 Ninh Phạm Trung Thành 19-10-2001 Đồng Nai 41.25 1     10A14 56.25
268 Trần Thùy Vân 29-11-2001 Đồng Nai 41 1 X   10A01 58.5
258 Lê Nguyễn Huy Hoàng 06-12-2001 Đồng Nai 41 1 X   10A02 58.5
257 Lã Minh Hiếu 07-05-2001 Đồng Nai 41 1 X   10A03 56.5
264 Nguyễn Thị Bích Ngọc 09-03-2001 Đồng Nai 41 1 X   10A03 55.5
263 Lê Thanh Nghĩa 01/08/2001 Đồng Nai 41 1 X   10A04 56.5
265 Lâm Hoàng Bảo Ngọc 13-05-2001 Đồng Nai 41 1 X   10A04 57
255 Phạm Hải Đăng 04/02/2001 Hưng Yên 41 1     10A07 53.5
261 Vũ Đăng Khoa 01-11-2001 Đồng Nai 41 1     10A07 55.5
254 Trịnh Quang Anh 18-04-2001 Đồng Nai 41 1     10A08 57.5
256 Trương Thị Thùy Dung 20-11-2001 Đồng Nai 41 1     10A08 58.5
262 Văn Thị Kim Ngân 25-04-2001 Đồng Nai 41 1     10A08 53.5
267 Đào Nguyễn Thảo Uyên 27/2/2001 Đồng Nai 41 1     10A08 55.5
260 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa 14-01-2001 TP.Hồ Chí Minh 41 1     10A09 57.5
269 Võ Đào Tường Vy 02-01-2001 Quảng Ngãi 41 1     10A10 57.5
253 Trần Nguyễn Thiên An 3/10/2001 Đồng Nai 41 1     10A13 54.5
259 Đỗ Mạnh Khoa 24-10-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 41 1     10A14 56.5
266 Phan Thanh Thúy 24-05-2001 Đồng Nai 41 1     10A14 54.5
276 Trần Nguyễn Kim Phượng 07-05-2001 Tp. Hồ Chí Minh 40.75 1 X   10A02 59.75
272 Dương Minh Diễn 28-05-2001 Hải Dương 40.75 2 X   10A06 53.75
270 Phạm Việt Anh 11-10-2001 Lâm Đồng 40.75 1     10A08 55.75
273 Trần Thị Minh Hạnh 12-08-2001 Đồng Nai 40.75 1     10A09 55.75
275 Trần Thục Ngân 26-03-2001 Đồng Nai 40.75 1     10A10 55.75
278 Lê Nguyễn Phương Uyên 19-03-2001 Đồng Nai 40.75 2     10A10 53.25
277 Nguyễn Thị Phương Thảo 21-10-2001 Đồng Nai 40.75 1     10A11 55.75
279 Đoàn Chu Hải Yến 27-09-2001 Đồng Nai 40.75 1     10A12 55.75
271 Nguyễn Thành Đạt 19-01-2001 Đồng Nai 40.75 1     10A15 51.75
274 Hoàng Ngọc Phương Khanh 27-05-2001 Đồng Nai 40.75 1     10A15 54.25
288 Lê Hòang Thảo Nguyên 10-10-2001 Đồng Nai 40.5 1 X   10A02 58.5
283 Nguyễn Minh Hoàng 29-03-2001 Đồng Nai 40.5 1 X   10A03 56
293 Bùi Thị Vy 01/10/2001 Thanh Hoá 40.5 1 X   10A03 55
281 Nông Đức Dương 27-10-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 40.5 2 X   10A05 52
291 Lê Văn Thắng 02-11-2001 Đồng Nai 40.5 1 X   10A05 54
284 Vũ Thị Mai Hương 09-03-2001 Đồng Nai 40.5 1 X   10A06 50
287 Nguyễn Duy Hoàng Nam 02-01-2001 Đồng Nai 40.5 1     10A07 54
282 Bùi Thị Thu Hoài 19-10-2001 Thanh Hóa 40.5 1     10A08 52
285 Lê Thị Thuỳ Linh 21-10-2001 Đồng Nai 40.5 1     10A10 53
286 Nguyễn Quang Minh 21-12-2001 Đồng Nai 40.5 1     10A11 57.5
289 Nguyễn Ngọc Lan Nhi 18-09-2001 Đồng Nai 40.5 1     10A11 56
290 Phạm Thị Thu Tâm 08-03-2001 Đồng Nai 40.5 1     10A11 55
294 Phùng Thị Hoàng Yến 31-01-2001 Đồng Nai 40.5 1     10A12 56
280 Hà Trọng Ân 23/07/2001 Đồng Nai 40.5 1     10A15 54
292 Nguyễn Văn 16-09-2001 Long An 40.5 1     10A15 49
302 Trần Vũ Thị Kim Ngân 10/09/2001 Đồng Nai 40.25 2 X   10A03 54.75
306 Bùi Thị Ngọc Tâm 15-05-2001 Nghệ An 40.25 1 X   10A03 57.25
310 Đỗ Phú Trí 29-01-2001 Đồng Nai 40.25 1 X   10A03 56.25
311 Trương Diệu Tường Vân 20-09-2001 TP.HCM 40.25 1 X   10A03 55.75
295 Lê Thị Ngọc Châu 18-10-2001 Đồng Nai 40.25 1 X   10A04 57.25
307 Phạm Ngọc Thái 15-10-2001 Đồng Nai 40.25 1 X   10A04 57.75
309 Trần Thanh Toàn 07-01-2001 Đồng Nai 40.25 1 X   10A04 56.75
296 Lê Đình Chinh 24-11-2001 Đồng Nai 40.25 1 X   10A05 53.25
312 Nguyễn Thị Hà Vi 19-01-2001 Đồng Nai 40.25 1 X   10A05 54.25
297 Nguyễn Tuấn Danh 20-06-2001 Đồng Nai 40.25 1 X   10A06 52.25
299 Trần Quốc Huy 24-10-2001 Đồng Nai 40.25 1     10A07 54.25
308 Nguyễn Đậu Hoàng Thơ 18-06-2001 Đồng Nai 40.25 1     10A07 56.25
301 Trần Diệu Linh 05/12/2001 Hà Nội 40.25 1     10A08 54.25
303 Vũ Ngọc Yến Nhi 12/09/2001 Đồng Nai 40.25 1     10A09 54.25
304 Nguyễn Thị Yến Nhi 11-10-2001 Đồng Nai 40.25 1     10A10 54.25
298 Phạm Minh Hạnh 10-02-2001 Đồng Nai 40.25 1     10A15 56.25
300 Ngô Thị Thanh Huyền 25-06-2001 Đồng Nai 40.25 1     10A15 52.25
305 Cao Anh Quốc 26-04-2001 Đồng Nai 40.25 1     10A15 55.25
318 Vũ Thanh Hải 07-02-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A03 56.5
331 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 11/7/2001 Đồng Nai 40 1 X   10A03 56.5
332 Nguyễn Hồng Nhung 24-05-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A03 55.5
323 Cù Thị Thanh Hương 11-09-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A04 56.5
326 Nguyễn Trần Kim Linh 13-05-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A04 55.5
335 Đỗ Thị Thu Phương 27-04-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A04 55
319 Nguyễn Thị Thanh Hằng 28-11-2001 Ninh Bình 40 1 X   10A05 50
339 Vũ Văn Tiến 05-05-2001 Thái Bình 40 1 X   10A05 52.5
314 Hồ Ngọc Hải Âu 15-06-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A06 53
321 Bùi Thị Minh Hiền 18-01-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A06 53.5
334 Trần Thị Kiều Oanh 18-11-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A06 52.5
342 Mai Thảo Vân 22-04-2001 Đồng Nai 40 1 X   10A06 54
325 Trần Anh Khoa 08-07-2001 TP Hồ Chí Minh 40 1     10A07 54.5
313 Phạm Phương Anh 21-04-2001 Đồng Nai 40 1     10A08 52.5
327 Trần Đình Phi Long 05-12-2001 Đồng Nai 40 1     10A08 54
333 Nguyễn Thị Kiều Oanh 02-04-2001 Đồng Nai 40 1     10A08 54.5
315 Hoàng Mai Công Đạt 22-04-2001 Đồng Nai 40 1     10A09 55.5
320 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 14-11-2001 Đồng Nai 40 1     10A09 53.5
324 Nguyễn Duy Khánh 03/08/01 TP.Hồ Chí Minh 40 2     10A09 52.5
317 Nguyễn Thu 20-09-2001 Ninh Bình 40 1     10A10 50.5
328 Đinh Đức Mạnh 30-03-2001 TP Hồ Chí Minh 40 1     10A10 53.5
329 Nguyễn Thị Nga 24-03-2001 Đồng Nai 40 1     10A10 52.5
330 Ngô Ngọc Bảo Ngân 19-05-2001 TP.HCM 40 1     10A11 53.5
337 Hồ Tường Qui 13-07-2001 Phú Yên 40 1     10A11 52.5
338 Trương Đình Thi 26-07-2001 Thanh Hóa 40 1     10A11 50.5
316 Nguyễn Thị Quỳnh Dương 12-04-2001 Đồng Nai 40 1     10A12 55.5
341 Nguyễn Lê Tuyết Trinh 05-02-2001 Đồng Nai 40 1     10A12 51.5
343 Trương Hoàng An Vi 28-11-2001 Đồng Nai 40 1     10A13 51.5
322 Trịnh Đình Hoàng 01-06-2001 Thanh Hóa 40 1     10A15 54.5
336 Trần Hồng Quân 18-03-2001 Đồng Nai 40 1     10A15 56.5
349 Trần Thị Thanh Bình 07-05-2001 Đồng Nai 39.75 1 X   10A03 56.75
360 Võ Minh Thắng 31-05-2001 Đồng Nai 39.75 1 X   10A03 56.75
365 Trần Phương Uyên 04-04-2001 Đồng Nai 39.75 1 X   10A03 55.75
350 Hồng Minh Châu 26-06-2001 Đồng Nai 39.75 1 X KET 10A04 56.75
356 Phan Đăng Minh 09-12-2001 Đồng Nai 39.75 1 X   10A04 55.75
364 Lưu Thị Thu Uyên 16-04-2001 Đồng Nai 39.75 1 X   10A04 57.25
344 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 07-10-2001 Nam Định 39.75 1 X   10A05 53.75
346 Hoàng Anh 16-10-2001 Đồng Nai 39.75 1 X   10A05 52.75
361 Nguyễn Văn Thành 29-05-2001 Hà Tây 39.75 1 X   10A06 50.75
363 Lê Ngọc Trâm 08-01-2001 Đồng Nai 39.75 2 X   10A06 52.75
357 Đào Ánh Nguyệt 06-07-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A07 52.25
366 Nguyễn Thị Hải Yến 16-08-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A07 51.75
351 Phạm Văn Duy 15-06-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A08 53.75
353 Trương Đức Hiệp 06-03-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A09 53.75
345 Trần Tiến Anh 17-02-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A10 54.75
355 Trần Đoàn Lê Khanh 13-12-2001 Nam Định 39.75 1     10A10 53.75
352 Trần Thanh Hằng 08-08-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A11 54.75
358 Nguyễn Thị Phượng 23/08/2001 Đồng Nai 39.75 1     10A11 53.75
359 Bùi Mạnh Quân 02-10-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A11 54.25
362 Vũ Nguyễn Phương Thảo 08-07-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A11 53.25
347 Đỗ Lan Anh 26-09-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A12 52.75
348 Nguyễn Ngọc Bảo 15-07-2001 Đồng Nai 39.75 1     10A13 52.75
354 Hoàng Nguyễn Quang Huy 04-02-2001 Đồng Tháp 39.75 1     10A14 52.75
368 Trần Ngọc Phúc Châu 09-01-2001 Đồng Nai 39.5 2 X   10A03 54.5
373 Nguyễn Minh Hưng 02/09/2001 Đồng Nai 39.5 2 X   10A04 56.5
386 Phan Xuân Trường 01-09-2001 Đồng Nai 39.5 1 X   10A04 56
378 Lê Trung Phương 19-02-2001 Quảng Bình 39.5 1 X   10A05 50.5
380 Nguyễn Thúy Quỳnh 16/11/2001 Nam Định 39.5 1 X   10A05 54
382 Trần Long Thắng 08-01-2001 Đồng Nai 39.5 1 X   10A05 53
375 Nguyễn Anh Kiệt 12/02/2001 BR V.Tàu 39.5 1 X   10A06 50.5
367 Đoàn Thị Phương Anh 06-02-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A09 54.5
369 Nguyễn Thị Thanh 11-09-2001 Hưng Yên 39.5 1     10A09 54
370 Nguyễn Thanh 15-10-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A09 52
385 Lê Thành Trung 16-10-2001 Thanh Hóa 39.5 1     10A09 48.5
372 Đặng Bá Hiếu 14-08-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A10 54
374 Tạ Quang Huy 01-09-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A10 54.5
377 Đỗ Minh Nhật 27-01-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A10 52
384 Phạm Thị Thủy Tiên 10-08-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A11 54.5
383 Nguyễn Trần Thủy Tiên 04/06/2001 Đồng Nai 39.5 1     10A11 54
371 Đặng Thị Thu Hằng 16/05/2001 Đồng Nai 39.5 1     10A12 55
376 Trần Thị Thùy Linh 07-10-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A12 53.5
379 Trần Hoàng Quân 21-12-2001 TP.HCM 39.5 1     10A13 51
381 Nguyễn Trần Sang 08-04-2001 Đồng Nai 39.5 1     10A13 53.5
401 Dương Thị Mỹ Uyên 20-02-2001 Đồng Nai 39.25 1 X   10A03 57.25
395 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 30-11-2001 Đồng Nai 39.25 1 X   10A04 55.25
389 Nguyễn Đình Hoàng 03-10-2001 Hà Tĩnh 39.25 1 X   10A06 53.25
398 Nguyễn Lê Đức Toàn 14-10-2001 TP. Hồ Chí Minh 39.25 1 X KET 10A06 54.25
392 Đặng Lê Bảo Ngọc 13-03-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A07 55.25
390 Nguyễn Thị Thanh Mai 14-09-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A08 52.25
402 Nguyễn Thảo Vy 24-08-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A09 52.25
387 Bùi Phong Hải 16-10-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A12 54.25
391 Nguyễn Thị Kim Ngân 4/5/2001 Đồng nai 39.25 1     10A12 53.25
393 Phạm Đinh Yến Nhi 14-11-2001 Bình Thuận 39.25 1     10A12 51.25
388 Mai Thị Thu Hiền 11-07-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A13 54.25
394 Đoàn Thuỳ Mai Quỳnh 19-02-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A13 53.25
396 Nguyễn Hữu Thuận 13-03-2001 TP. Hồ Chí Minh 39.25 1     10A13 51.25
397 Nguyễn Thị Hoài Thương 27-12-2000 Đồng Nai 39.25 1     10A14 53.25
399 Nguyễn Thị Thùy Trang 05-04-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A14 51.25
400 Nguyễn Quang Trọng 07-12-2001 Đồng Nai 39.25 1     10A15 52.75
403 Trần Đông Anh 06-06-2001 Đồng Nai 39 1 X   10A03 56.5
425 Lê Quốc Việt 06-06-2001 Đồng Nai 39 2 X KET 10A03 57
405 Nguyễn Hữu Biết 16-03-2001 Hưng Yên 39 1 X   10A04 55.5
412 Trần Mai Hồng Ngọc 07-05-2001 TP. Hồ Chí Minh 39 1 X   10A04 56.5
417 Phạm Nguyễn Thiên Thanh 15-09-2001 TP Hồ Chí Minh 39 2 X   10A05 53.5
418 Đỗ Ngọc Hiền Thảo 16-12-2001 Đồng Nai 39 1 X   10A05 52.5
423 Bùi Thị Tuyết 11-01-2001 Thái Bình 39 1 X   10A05 53.5
415 Trương Yến Nhi 14-10-2001 Đồng Nai 39 2 X KET 10A06 52.5
422 Nguyễn Anh 22/03/2001 Đồng Nai 39 2 X   10A06 53.5
421 Hà Thị Thu Trang 21-08-2001 Thái Bình 39 1     10A07 51.5
424 Nguyễn Triệu Nhật Vân 26-06-2001 Đồng Nai 39 2     10A07 56.5
426 Nguyễn Đăng Vĩnh Xuân 01-09-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 39 2     10A08 51.5
409 Đinh Văn Hiệp 02-09-2001 Nam Định 39 1     10A09 50
413 Nguyễn Thị Nguyệt 04-11-2001 Nghệ An 39 1     10A09 49.5
427 Phạm Trần Hoài Ý 05-07-2000 TP. Hồ Chí Minh 39 1     10A09 51.5
406 Nguyễn Lương Thành Đạt 24/3/2001 Đồng Nai 39 1     10A11 55.5
404 Nguyễn Thị Thùy Anh 30-12-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 39 1     10A12 54.5
416 Đinh Thị Phương Thanh 14-10-2001 Đồng Nai 39 1     10A12 50.5
414 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi 17-07-2001 Đồng Nai 39 1     10A13 55
419 Trần Ngọc Lam Thư 30-10-2001 Đồng Nai 39 1     10A13 54.5
408 Hồ Ngọc Gia Hân 19-03-2001 Đà Lạt 39 1     10A14 51.5
411 Nguyễn Thái Đăng Khoa 21-01-2001 Đồng Nai 39 1     10A14 53.5
410 Phạm Thị Thanh Huệ 15-05-2001 Nam Định 39 1     10A15 51.5
434 Nguyễn Văn Dũng 08-11-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A03 53.75
452 Nguyễn Thị Hà Thanh 24-06-2001 Thanh Hóa 38.75 1 X   10A03 55.75
453 Nguyễn Chí Thành 01-09-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A03 54.75
432 Huỳnh Tiến Đạt 23-12-2001 Đồng Nai 38.75 1 X KET 10A04 54.75
433 Nguyễn Kim Dung 03-11-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A04 55.75
439 Kiều Diệu Linh 07-05-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A04 56.75
459 Vũ Thị Cẩm 05-01-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A04 55.75
444 Phùng Lê Bảo Ngọc 15-01-2001 Đồng Nai 38.75 2 X   10A05 52.75
450 Nguyễn Hà Phương 12-02-2001 Đồng Nai 38.75 1 X KET 10A05 53.75
455 Nguyễn Thị Huyền Trang 13-11-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A05 52.25
458 Bùi Nguyễn Nhật Trường 19-08-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A05 49.25
460 Đỗ Đức Việt 22-11-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A05 51.75
429 Nguyễn Ngọc Minh Anh 06/09/2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A06 48.75
445 Lê Thị Thanh Nhàn 10-04-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A06 51.75
446 Phan Lê Quỳnh Như 17-12-2001 Đồng Nai 38.75 1 X   10A06 52.75
456 Nguyễn Thị Huyền Trang 27-06-2001 Hà Tĩnh 38.75 1 X   10A06 51.25
435 Lê Thị Thảo Duyên 05-08-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A07 52.75
449 Nguyễn Cẩm Nhung 24-07-2001 Đồng Nai 38.75 2     10A07 48.75
454 Thái Thị Trâm 17-08-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A07 53.25
431 Nguyễn Đoàn Minh Châu 21/9/2001 Đồng Nai 38.75 1     10A08 47.75
436 Phan Trung Hiếu 15-10-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A08 52.75
440 Nguyễn Trọng Đức Lương 15-06-2001 Đồng Nai 38.75 2     10A08 51.75
443 Nguyễn Thanh Nga 17-07-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A09 52.75
448 Lê Thị Hồng Nhung 06-02-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A09 51.75
457 Hà Hải Triều 13/12/2001 Hải Phòng 38.75 1     10A10 52.25
428 Hà Kim An 24-08-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A11 55.25
437 Lê Bảo Khanh 29-01-2001 TP Hồ Chí Minh 38.75 1     10A11 49.75
442 Nguyễn Thị Xuân Mỹ 21-05-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A11 48.25
438 Nguyễn Thị Ngọc Linh 02/08/2001 Hưng Yên 38.75 1     10A12 49.75
430 Lê Ngọc Bảo Châu 29-10-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A13 55.75
447 Mai Thị Hồng Nhung 23-03-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A13 49.75
441 Nguyễn Thị Hồng Luyến 06-12-2001 Đồng Nai 38.75 1     10A15 51.25
451 Đinh Ngọc Tân 18-10-2001 TP.HCM 38.75 1     10A15 53.25
463 Nguyễn Lê Thế Anh 22-03-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A03 55
473 La Tố Quỳnh 16-08-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A03 56
471 Lưu Quý Nhi 17-01-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A04 57
475 Trần Thị Thanh Thúy 28-08-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A04 55
469 Trịnh Tiến Mạnh 29-07-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A05 53
474 Nguyễn Hoàng Ngọc Thi 17-03-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A05 54
478 Phạm Triệu Vi 28-03-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A05 51.5
462 Đinh Thị Phương Anh 06-08-2001 Thái Bình 38.5 1 X   10A06 54
464 Trịnh Quốc Bình 25-08-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A06 53
466 Nguyễn Văn Cường 08-09-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A06 49.5
472 Lê Trần Phong 20-12-2001 Đồng Nai 38.5 1 X   10A06 52
467 Lê Trung Hiếu 28-06-2001 Đồng Nai 38.5 1     10A11 52
470 Hà Uyển Nhi 27-10-2001 Đồng Nai 38.5 1     10A11 53
476 Đỗ Phú Minh Toàn 12-01-2001 TP. Hồ Chí Minh 38.5 1     10A12 54
477 Nguyễn Trần Ngọc Trâm 10-01-2001 Đồng Nai 38.5 1     10A12 52
479 Trần Bá Vinh 11-12-2001 Đồng Nai 38.5 1     10A13 48
461 Hoàng Mỹ Anh 13-07-2001 Đồng Nai 38.5 1     10A14 51
465 Nguyễn Thi Uyên Chi 04-12-2001 Đồng Nai 38.5 1     10A14 55
468 Võ Huy Hoàng 07-02-2001 TP. Hồ Chí Minh 38.5 1     10A15 51
482 Chu Thái Bảo 07-03-2001 Đồng Nai 38.25 1 X   10A05 54.25
485 Lương Thu 06-01-2001 Đồng Nai 38.25 1 X   10A05 52.75
492 Phạm Đăng Quyền 18-03-2001 Đồng Nai 38.25 1 X   10A05 51.25
481 Nguyễn Ngọc Anh 11/01/2001 Đồng Nai 38.25 1 X   10A06 52.25
484 Dương Thị Kim Chi 04-04-2001 Đồng Nai 38.25 1 X   10A06 54.25
487 Đinh Thị Thanh Hương 19-02-2001 TP. HCM 38.25 1     10A07 51.25
490 Trần Tiến Nhật 27-04-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A08 51.25
493 Nguyễn Thoại Minh Thư 04-05-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A10 52.75
480 Nguyễn Mai Anh 15-10-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A11 52.25
486 Nguyễn Bảo Hưng 22-12-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A12 52.25
488 Trịnh Thị Cẩm Linh 07-10-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A12 47.25
491 Nguyễn Thị Yến Nhi 04-11-2001 TPHCM 38.25 1     10A12 46.25
494 Vũ Minh Toàn 20/06/2001 Đồng Nai 38.25 1     10A12 53.75
496 Lê Thảo Vy 10-01-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A12 49.25
489 Hồ Vi Lộc 29-10-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A13 52.25
483 Bùi Thị Ngọc Bích 15-03-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 38.25 1     10A14 54.25
495 Lê Thị Cẩm 13-04-2001 Đồng Nai 38.25 1     10A14 52.25
505 Phạm Nguyễn Hương Ngân 18-06-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 38 1 X   10A04 54.5
509 Trần Thanh Thảo 17-01-2001 Đồng Nai 38 1 X   10A05 51.5
511 Phan Thị Thùy Trang 02-12-2001 Đồng Nai 38 1 X   10A05 53.5
497 Hà Nguyễn Ngọc Anh 04-01-2001 Đồng Nai 38 1 X   10A06 51.5
498 Nguyễn Thị Thanh Bình 24-09-2001 Tp.Hồ Chí Minh 38 1 X   10A06 52.5
499 Trần Thị Mỹ Dung 22-03-2001 Đồng Nai 38 1 X   10A06 53.5
500 Duy 23-07-2001 TP. Hồ Chí Minh 38 1 X   10A06 51
503 Nguyễn Quốc Huy 20-04-2001 Đồng Nai 38 1 X   10A06 47.5
512 Nguyễn Thị Mỹ Uyên 06-12-2001 Đồng Nai 38 1     10A07 51
501 Lê Ngọc Kim Duyên 12-03-2001 Đồng Nai 38 1     10A10 51.5
507 Trần Thị Tuyết Nhung 07-11-2001 Đồng Nai 38 1     10A10 49.5
504 Nguyễn Trần Bảo Minh 12-06-2001 Tp Hồ Chí Minh 38 1     10A12 55.5
502 Nguyễn Quỳnh Giang 28-11-2001 Đồng Nai 38 1     10A13 52
506 Hoàng Yến Nhi 13-02-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 38 1     10A13 54
510 Trần Thụy Minh Trân 15-03-2001 Đồng Nai 38 1     10A14 54.5
508 Trương Thị Thu Quỳnh 23-03-2001 Bình Định 38 1     10A15 55
513 Đỗ Thị Vân Anh 28-02-2001 Thanh Hóa 37.75 1 X   10A04 54.75
523 Phan Thanh Thảo 08-12-2001 Đồng Nai 37.75 1 X   10A05 49.75
524 Nguyễn Việt Tiến 01-05-2001 Đồng Nai 37.75 1 X   10A05 50.75
514 Vũ Văn Khánh Duy 02-09-2001 Đồng Nai 37.75 1 X   10A06 47.75
522 Nguyễn Duy Tân 22-01-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A08 50.25
517 Phạm Thảo Ngân 18-07-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A09 48.75
528 Vũ Minh Trung 11-09-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A09 51.25
515 Võ Thị Ngọc Minh 23-09-2001 Bến Tre 37.75 1     10A10 48.25
521 Nguyễn Đức Tài 04-12-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A10 51.75
530 Nguyễn Thị Bích Vân 08-02-2001 Bắc Giang 37.75 1     10A10 51.25
519 Nguyễn Hoàng Nam Phương 27-10-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A11 52.75
525 Phan Thanh Trà 25-05-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A11 51.75
518 Nguyễn Thị Huỳnh Như 03-07-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A12 50.75
520 Nguyễn Minh Sơn 29-09-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A12 52.75
516 Đặng Ngọc Trà My 10/02/2001 Đồng Nai 37.75 1     10A13 53.75
527 Nguyễn Thị Thanh Trúc 18-06-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A13 50.75
526 Lê Thị Huyền Trâm 12-06-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A14 53.75
529 Nguyễn Phúc Bảo Trường 24-01-2001 Đồng Nai 37.75 1     10A15 53.75
534 Đinh Mai Hướng Dương 30-03-2001 Đồng Nai 37.5 1 X   10A05 51
546 Ngụy Đức Thịnh 04-03-2001 Đồng Nai 37.5 1 X   10A05 52.5
537 Lê Thị Thu Huyền 01-09-2001 Đồng Nai 37.5 1 X   10A06 53.5
540 Nguyễn Khánh Linh 19-08-2001 Thành phố Hồ Chí Minh 37.5 1 X   10A06 51.5
550 Phạm Nguyễn Thùy Trang 17-10-2001 Đồng Nai 37.5 1 X   10A06 53
549 Trần Thị Minh Trang 09-07-2001 Đồng Nai 37.5 1 X   10A06 50
541 Trần Sinh Lộc 28-02-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A07 55
544 Lương Tâm Như 21-11-2001 TP. Hồ Chí Minh 37.5 1     10A07 54
531 Nguyễn Phan Duy  Hồng 20-01-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A08 51
536 Đỗ Quốc Huy 21-06-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A09 51
543 Đào Văn Nam 10-04-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A10 51
551 Võ Ngọc Cẩm 10-01-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A10 50
535 Nguyễn Lê Trung Hiếu 20/09/2001 Đồng Nai 37.5 1     10A11 47.5
547 Đào Nguyễn Hoàng Thy 09-08-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A12 52.5
532 Lộc Dếch Vy Anh 04-10-2001 Bình Thuận 37.5 1     10A14 54
533 Trần Phương Anh 03-02-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A14 48
538 Nguyễn Thị Minh Khoa 27-12-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A14 47
545 Nguyễn Tất Thái 28-11-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A14 50.5
552 Trần Hải Yến 17-03-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A14 52
539 Vương Gia Linh 28-11-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A15 48
542 Trần Bá Lộc 21/01/2001 Đồng Nai 37.5 1     10A15 54
548 Vũ Đức Toàn 21-03-2001 Đồng Nai 37.5 1     10A15 53.5
556 Nguyễn Đặng Khánh Linh 25-09-2001 Đồng Nai 37.25 1 X   10A03 55.25
561 Nguyễn Thị Nam Phương 20-03-2001 TPHCM 37.25 1 X   10A03 54.75
553 Nguyễn Quỳnh Bảo Anh 21-10-2001 Bà Rịa 37.25 1 X   10A05 53.25
557 Phạm Thị Phương Linh 24-12-2001 Đồng Nai 37.25 1 X KET 10A05 52.25
565 Vũ Thị Thanh Thúy 04-02-2001 Đồng Nai 37.25 1 X   10A05 47.25
558 Nguyễn Đình  Lượng 21-03-2001 Đồng Nai 37.25 1 X   10A06 45.25
567 Lê Thị Ngọc 05-05-2001 Đồng Nai 37.25 1 X   10A06 52.25
555 Trần Công Bình 25-03-2001 Đồng Nai 37.25 1     10A07 52.25
566 Nguyễn Ngọc Tố Trinh 09-11-2001 Đồng Nai 37.25 1     10A08 53.25
568 Bùi Hải Yến 13-09-2001 Bến Tre 37.25 1     10A08 50.25
559 Nguyễn Hồng Khánh Nhi 01-10-2001 Đồng Nai 37.25 1     10A11 51.25
560 Lê Thị Hồng Nhung 01-09-2001 Đồng Nai 37.25 1     10A13 49.25
562 Vũ Thị Thu Thảo 08-11-2001 Đồng Nai 37.25 1     10A13 47.25
563 Nguyễn Ngọc Anh Thư 30/8/2001 Đồng Nai 37.25 1     10A14 49.25
564 Đoàn Thị Hoài Thương 12-09-2001 Đồng Nai 37.25 1     10A14 50.75
554 Nguyễn Lan Anh 30-12-2001 TPHCM 37.25 1     10A15 52.25
578 Huỳnh Kim Ngân 25-05-2001 TP. Hồ Chí Minh 37 1 X   10A03 54.5
584 Trần Lê Huyền Trân 10/11/2001 Đồng Nai 37 1 X   10A04 54.5
569 Phạm Thị Ngọc Anh 07/10/2001 Đồng Nai 37 1 X   10A05 49.5
571 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 29-08-2001 TP. Hồ Chí Minh 37 1 X   10A05 51.5
577 Lã Thanh Mai 16-05-2001 TP. Hồ Chí Minh 37 1 X   10A05 52
587 Nguyễn Hoàng Khánh Vy 23-11-2001 Đồng Nai 37 1 X   10A05 51.5
572 Vũ Tiến Đạt 09-02-2001 Đồng Nai 37 1 X   10A06 51.5
586 Đặng Thị Tường Vi 29-09-2001 Hà Tĩnh 37 1 X   10A06 49.5
582 Hoàng Minh Tân 04-03-2001 Đồng Nai 37 1     10A07 53.5
583 Cao Thị Bích Thảo 13-05-2001 Đồng Nai 37 1     10A08 53.5
585 Nguyễn Kim Tuyến 22-03-2001 Đồng Nai 37 1     10A10 48.5
570 Trần Thị Lan Anh 18-10-2001 Hải Dương 37 1     10A11 51.5
574 Trần Gia Huy 01-08-2001 Đồng Nai 37 1     10A11 49.5
576 Võ Thị Mỹ Linh 30-11-2001 Đồng Nai 37 1     10A11 51
573 Hồ Huy Hùng 20-06-2001 Đồng Nai 37 1     10A13 52.5
575 Đoàn Thị Ngọc Lan 12/4/2001 Đồng Nai 37 1     10A13 50.5
579 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 09/03/2001 Lâm Đồng 37 1     10A15 50.5
595 Lương Sỹ Hùng 09-11-2001 Đồng Nai 36.75 1 X   10A05 48.75
601 Phan Thị Hồng Nhung 22-02-2001 Thừa Thiên Huế 36.75 1 X   10A05 52.75
602 Mai Trần Xuân Phong 23-04-2001 Đồng Nai 36.75 1 X   10A05 49.75
604 Khương Thu Quỳnh 29-10-2001 Nam Định 36.75 1 X   10A05 47.75
589 Lê Huỳnh Minh Đăng 04-07-2001 Đồng Nai 36.75 1 X PET 10A06 52.75
598 Nguyễn Ngọc Khánh Linh 27-04-2001 Đồng Nai 36.75 1 X   10A06 51.75
599 Vũ Tuyết Ngân 16-04-1999 Đồng Nai 36.75 1 X   10A06 49.75
610 Trần Thị Tân Tiến 04-02-2001 TP. Hồ Chí Minh 36.75 1 X   10A06 46.75
591 Chu Mỹ Duyên 08-10-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A07 50.75
608 Đinh Diệu Thúy 04-01-2001 Thái Bình 36.75 1     10A07 49.75
614 Trần Ngọc Thảo Vy 21-11-2001 Bến Tre 36.75 1     10A07 52.75
597 Nguyễn Đăng Khoa 05-07-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A08 50.75
603 Nguyễn Thị Thu Phương 04/04/2001 Ninh Bình 36.75 1     10A08 47.75
613 Phan Nhất Vy 24/12/2001 TP.HCM 36.75 1     10A08 49.75
606 Nguyễn Công Thành 10-02-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A09 53.25
607 Nguyễn Lê Phương Thảo 10-07-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A09 50.75
609 Trần Ngọc Thuỷ Tiên 10/12/2001 Đồng Nai 36.75 1     10A09 47.75
611 Vũ Đức Trung 01-04-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A10 47.75
612 Nguyễn Thanh Vân 09-08-2001 Tp Hồ Chí Minh 36.75 1     10A12 51.25
588 Hà Thế Anh 22-10-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A13 52.75
593 Bùi Gia Hiệp 01-08-2001 Bình Phước 36.75 1     10A13 45.75
592 Đặng Thị Thanh Hằng 20-11-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A14 52.75
596 Châu Nguyễn Hoàng Khang 21/9/2001 Đồng Nai 36.75 1     10A14 49.75
590 Nguyễn Ngọc Khương Duy 13-08-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A15 50.75
594 Vũ Thị Hải Hồng 26-02-2001 Đồng Nai 36.75 1     10A15 46.75
600 Trần Nguyễn Quỳnh Nhi 28/10/2001 Đồng Nai 36.75 1     10A15 52.75
605 Nguyễn Hữu Tấn 26-01-2001 Nghệ An 36.75 1     10A15 49.75
617 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 04/10/2001 Đồng Nai       Tiếng Pháp 10A07  
618 Đặng Nguyễn Phương Nghi 03/05/2001 TP. Hồ Chí Minh       Tiếng Pháp 10A07  
619 Nguyễn Minh Thư 05/12/2001 TP. Hồ Chí Minh     x Tiếng Pháp 10A07  
615 Ngô Hoàng Anh Thư 02/12/2001 Đồng Nai       Tuyển thẳng 10A14  
616 Hoàng Thái Sơn 27/01/2001 TP. Hồ Chí Minh       Tuyển thẳng 10A15  

Tổng số điểm của bài viết là: 29 trong 7 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn