20:57 EDT Thứ bảy, 21/10/2017

Menu

CƯỜI 24H :))

ĐĂNG NHẬP

Quảng cáo trái

VNPT Đồng Nai
Đại Học Lạc Hồng

Trang nhất » DANH MỤC » ĐOÀN TRƯỜNG » THÔNG BÁO - KẾ HOẠCH

DANH SÁCH HỌC SINH THAM GIA VIẾT BÀI LUẬN CUỘC THI THỰC HIỆN ƯỚC MƠ 2016

Thứ tư - 21/12/2016 21:17
* Lưu ý đối với thí sinh đủ điều kiện tham gia viết luận vòng thi sơ loại:
- Mỗi thí sinh chỉ được nộp 01 bài tự luận, bài luận có thể viết tay hoặc đánh máy.
- Bài tự luận có độ dài tối đa 1.200 từ, tập trung vào 07 nội dung sau:
+ Tự giới thiệu bản thân;
+ Mô tả đặc điểm tính cách của bản thân;
+ Mô tả điểm mạnh và điểm yếu trong khả năng - tiềm năng của bản thân;
+ Mô tả mục đích sống của mình;
+ Ước mơ nghề nghiệp của bạn là gì?
+ Bạn biết gì về nghề nghiệp đó?
+ Bạn đã chuẩn bị gì để theo đuổi ước mơ nghề nghiệp đó?
- Trên bài thi ghi rõ thông tin cá nhân bao gồm: trường, lớp, họ tên, điểm thi trắc nghiệm, số điện thoại, địa chỉ thư điện tử (mail), địa chỉ liên hệ.
- HẠN CHÓT : 26/12/2016 TẠI VĂN PHÒNG ĐOÀN TRƯỜNG.
- HƯỚNG DẪN VIẾT BÀI TẠI ĐÂY
DANH SÁCH HỌC SINH VIẾT BÀI LUẬN :
STT Số báo danh Họ tên thí sinh Lớp Điểm
1 067778 Vũ Minh Trung 10A09 25.0
2 067784 Lê Nguyễn Kim Ngân 10A1 28.0
3 067785 Nguyễn Hồng Xuân An 10A1 28.0
4 067787 Đào Ngọc Anh Thư 10A1 28.0
5 067789 Nguyễn Thị Cẩm Hà 10A1 28.0
6 067790 Phạm Bích Ngọc 10A1 28.0
7 067960 Nguyễn Thị Thúy 10A1 28.0
8 067979 Nguyễn Minh Thư 10A1 28.0
9 067984 Vũ Lê Minh Anh 10A1 28.0
10 067986 Hà Ngọc Lan Anh 10A1 28.0
11 067987 Nguyễn Thị Thương 10A1 28.0
12 067988 Cao Minh Châu 10A1 28.0
13 067990 Phạm Thảo Nhi 10A1 28.0
14 067993 Trần Nhật Mai 10A1 28.0
15 067994 Lê Doãn Khánh Huyền 10A1 28.0
16 067998 Lê Hoàng Thảo Nguyên 10A1 28.0
17 067981 Dương Thạch Thảo 10A1 27.0
18 067996 Nguyễn Khánh Linh 10A1 27.0
19 067997 Huỳnh Trâm Anh 10A1 26.0
20 067997 Nguyễn Thị Linh Chi 10A1 26.0
21 067977 Lê Đặng Tiên Nhi 10A1 25.0
22 067978 Trần Mai Ly 10A1 24.0
23 067995 Trần Thùy Vân 10A1 24.0
24 067980 Trần Nguyễn Kim Phượng 10A1 21.0
25 067972 Lê Nguyễn Thảo Nhi 10A1 20.0
26 067764 Lê Thị Minh Anh 10A13 25.0
27 067763 Nguyễn anh Kiệt 10A13 24.0
28 067772 Hồ Thị Mai Anh 10A13 24.0
29 067768 Nguyễn Hữu Thuận 10A13 23.0
30 067771 Nguyễn Hoàng 10A13 23.0
31 067765 Phạm Thị Diễm trinh 10A13 22.0
32 067766 Mai Thị Hồng Nhung 10A13 22.0
33 067770 Lê Ngọc Bảo Châu 10A13 22.0
34 067967 Nguyễn Khánh Duyên 10A2 22.0
35 067969 Nguyễn Ngọc Uyển Nhi 10A2 22.0
36 067970 Nguyễn Thị Yến 10A2 22.0
37 067805 Võ Phượng Anh Thư 10A2 21.0
38 067886 Nguyễn Trần Gia Hân 10A5 26.0
39 067885 Trần Khánh Vy 10A5 22.0
40 067931 Bùi Thị Tuyết 10A5 22.0
41 067932 Đinh Mai Hướng Dương 10A5 22.0
42 067933 Lương Thu Hà 10A5 22.0
43 067934 Vũ Văn Tiến 10A5 22.0
44 067937 Lê Văn Thắng 10A5 22.0
45 067791 Nguyễn Việt Tiến 10A5 21.0
46 067793 Phan Thị Thùy Trang 10A5 21.0
47 067935 Nguyễn Hoàng Ngọc Thi 10A5 21.0
48 067936 Trần Long Thắng 10A5 21.0
49 067794 Nguyễn Thị Thanh Hằng 10A5 20.0
50 067938 Nguyễn Hà Phương 10A5 20.0
51 067939 Lã Thanh Mai 10A5 20.0
52 067940 Nguyễn Ngọc Dung 10A7 28.0
53 067941 Nguyễn Thị Hải Yến 10A7 28.0
54 067944 Phạm Hai Giang 10A7 28.0
55 067945 vũ Đình Tuấn Long 10A7 28.0
56 067947 Trần Sinh Lộc 10A7 25.0
57 067943 Nguyễn Đức Trí 10A7 24.0
58 067946 Trần Công Bình 10A7 24.0
59 067948 Dương Đức Đạo 10A7 24.0
60 067949 Mai Đức Hoàng 10A7 24.0
61 067742 Hoàng Thùy Nhung 10A8 24.0
62 067740 Nguyễn Phạm Duy Hồng 10A8 23.0
63 067738 Trương Thị Thùy Dung 10A8 22.0
64 067739 Hoàng Thị Thu Hương 10A8 22.0
65 067733 Đinh Thị Mai Hương 10A8 21.0
66 067736 Phạm Thị Thu Hòa 10A8 21.0
67 067737 Nguyễn Thị Minh Trang 10A8 21.0
68 067741 Nguyễn Thị Kiều Oanh 10A8 21.0
69 067735 Nguyễn Thị Thùy Nhi 10A8 20.0
70 067777 Nguyễn Duy Khánh 10A9 25.0
71 067779 Trần Ngọc Thủy Tiên 10A9 25.0
72 067780 nguyễn Nguyên Thảo 10A9 25.0
73 067781 Phạm Trần Hoài ý 10A9 24.0
74 067782 Phạm Thi Phương Thảo 10A9 24.0
75 067774 Ngô Việt Anh 10A9 23.0
76 067775 Hoàng Linh Chi 10A9 23.0
77 067776 Lê Thị Thương 10A9 23.0
78 067822 Vũ Trần Thùy Trang 11A1 27.0
79 067640 Lưu Ngọc Thanh Thảo 11A1 25.0
80 067711 Trần Huỳnh Yến Nhi 11A10 27.0
81 067709 Trần Mai Phương 11A10 26.0
82 067712 Nguyễn Thị Thu Hà 11A10 26.0
83 067710 Nguyễn Thanh Tùng 11A10 25.0
84 067704 Nguyễn Văn Tùng 11A10 24.0
85 067705 Nguyễn Anh Quốc 11A10 24.0
86 067706 Trần Thành Long 11A10 24.0
87 067708 Trương Mỹ Nghi 11A10 24.0
88 067707 Lê Hồ Thảo Dung 11A10 23.0
89 067703 Bùi Thanh Phương 11A10 22.0
90 067719 Đỗ Bá Quốc Thái 11A11 22.0
91 067721 Nguyễn Thị Kim Dung 11A11 22.0
92 067715 Nguyễn Trườnng Minh Hà 11A11 21.0
93 067720 Trần Minh Ngọc Hiền 11A11 21.0
94 067722 Vũ Đào Trâm Anh 11A11 21.0
95 067714 Nguyễn Thành Đăng 11A11 20.0
96 067716 Lê Thị Kim Dung 11A11 20.0
97 067717 Lê Vũ Thanh Tú 11A11 20.0
98 067718 Nguyễn Minh tuấn 11A11 20.0
99 067724 Trần Võ Anh Thư 11A12 25.0
100 067727 Nguyễn Ngọc Lan Quỳnh 11A12 25.0
101 067732 Lê Đào Trúc Lan 11A12 24.0
102 067951 Nguyễn Thị Minh Thúy 11A12 24.0
103 067953 Nguyễn Chí Thành 11A12 24.0
104 067725 Lê Đình Duy 11A12 23.0
105 067726 Trần Thế Anh 11A12 23.0
106 067950 Nguyễn Anh Phát 11A12 23.0
107 067952 Đỗ Phú Trí 11A12 23.0
108 067954 Trần Đình Thuyên 11A12 23.0
109 067957 Trần Yến Nhi 11A12 23.0
110 067958 Nguyễn Trần Hoài Anh 11A12 23.0
111 067959 Trần Ngọc Phúc Châu 11A12 23.0
112 067723 Mai Ngọc Thảo Vy 11A12 22.0
113 067728 Nguyễn Thị Kim Hiền 11A12 22.0
114 067731 Vương Trịnh Kiều Vân 11A12 22.0
115 067753 Đoàn Thế Nhật 11A12 22.0
116 067759 Nguyênc Thị Kim Ngân 11A12 22.0
117 067955 Tạ Thị Thanh Vân 11A12 22.0
118 067754 Nguyễn Minh Hoàng 11A12 21.0
119 067748 Lê Đức Kông 11A14 26.0
120 067749 Nguyễn Minh uyên 11A14 26.0
121 067750 Trương Phạm Ngọc Trâm 11A14 26.0
122 067745 Đỗ Trần Minh Ngọc 11A14 25.0
123 067746 Trương Ngọc Diễm 11A14 25.0
124 067751 Nguyễn Quỳnh Như 11A14 24.0
125 067752 Trần Nhi Phương 11A14 24.0
126 067747 Lê Duy Khánh 11A14 23.0
127 067645 Trần Nguyễn Thanh Tú 11A14 22.0
128 067985 Phạm Thiị Tú 11A14 20.0
129 067849 Lê Thị Kiều Linh 11A2 25.0
130 067850 Trần Thị Thủy Tiên 11A2 24.0
131 067856 Phan Thị Phương Thảo 11A2 21.0
132 067858 Trương Nhật Sương 11A2 20.0
133 067648 Nguyễn Gia Hân 11A3 27.0
134 067649 Trần Ngọc Anh Thư 11A3 27.0
135 067650 Ngô Công Hậu 11A3 27.0
136 067647 Đặng Ngọc Thùy Dung 11A3 26.0
137 067653 Phan Trần Thanh Thủy 11A3 26.0
138 067651 Nguyễn Minh Trang 11A3 24.0
139 067644 Phạm Đức Hùng 11A3 23.0
140 067646 Lê Nguyễn Đình Khoa 11A3 21.0
141 067673 Phạm Phương Thảo 11A5 28.0
142 067664 Lê Trúc Quỳnh 11A5 27.0
143 067669 Phạm Thị Thu Hiền 11A5 25.0
144 067670 Trần Phạm Yến Nhi 11A5 25.0
145 067672 Phan Gia Thư 11A5 25.0
146 067668 Nguyễn Phương Ngân 11A5 24.0
147 067665 Nguyễn Trương Gia Thịnh 11A5 20.0
148 067666 Lê Trần Tường Vy 11A5 20.0
149 067674 Tạ Ngọc Lượng 11A6 29.0
150 067679 Nguyễn Hữu Nghĩa 11A6 29.0
151 067676 Trần Nguyễn Khánh Duy 11A6 28.0
152 067677 Nguyễn Lê Quang Hiếu 11A6 28.0
153 067678 Nguyễn Thiên Ân 11A6 27.0
154 067680 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 11A6 25.0
155 067681 Lương Hoàng Thanh Thảo 11A6 25.0
156 067675 Nguyễn Công Minh 11A6 24.0
157 067682 Ngô Ngọc Quỳnh Giang 11A6 23.0
158 067689 Lê Gia Uyên 11A7 29.0
159 067916 Hoàn Xuân Long 11A7 25.0
160 067688 Lê Thị Ngọc Trí 11A7 24.0
161 067690 Đoàn Thanh Hải 11A7 24.0
162 067683 Lê Thị Như Quỳnh 11A7 23.0
163 067684 Nguyễn Minh Ngọc 11A7 23.0
164 067687 Phạm Thị Phương Anh 11A7 23.0
165 067643 Phạm Vũ Kiều Tiên 11A8 27.0
166 067693 Ngô Nguyễn Như Ý 11A8 26.0
167 067694 Phạm Thanh Khánh Linh 11A8 26.0
168 067695 Đỗ Phương Hà 11A8 26.0
169 067696 Lê Huỳnh Thu Thảo 11A8 26.0
170 067701 Nguyễn Hiền Lương 11A8 26.0
171 067698 Nguyễn Thanh Tâm 11A8 25.0
172 067697 Phạm Thị Hạnh 11A8 24.0
173 067700 Lê Ngọc Đoan Trang 11A8 21.0
174 067702 Bùi Khương Duy 11A8 21.0
175 067699 Chu Thị Mỹ Uyên 11A8 20.0
176 067875 Phạm Phương Dung 12A2 25.0
177 067976 Nguyễn Ngọc Toàn 12A3 25.0
178 067876 Nguyễn Quỳnh Như 12A3 21.0
179 067879 Nguyễn Minh Thư 12A3 21.0
180 067913 Nguyễn Thị Kim Tuyến 12A7 25.0
181 067919 Nguyễn Thị Linh Nhi 12A7 24.0
182 067920 Trịnh Cao Trí 12A7 24.0

Tổng số điểm của bài viết là: 6 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn